CÔNG TY TNHH TM DV SONG THÀNH CÔNG
Số 10, Lô O, KDC Miếu Nổi, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường 3,
Q.Bình Thạnh,
TP. HCM
VŨ THỊ NGỌC TRANG
Hotline
: 01678
001 207 - 0919 562 039
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
SKP : ngoctrang.199
STC
Việt Nam là nhà cung cấp vật tư và thiết bị hàng đầu chuyên dùng cho ngành công
nghiệp trong các dây truyền sản xuất và trong các hệ thống điều khiển toàn bộ
hệ thống hoạt động của nhà máy, xí nghiệp hay các sản phẩm của công nghệ cao và
chất lượng.
Chúng tôi mong muốn được
hợp tác lâu dài với quý khách!
| Schneider Vietnam | contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - <= 440 V 500 A - without coil Part no: LC1F500 |
| Vaisala Vietnam | HMT 334 H0A101BCAC100B01DFBAA1 Cable length: 2 m cable for 232 mm probe |
| Sanko Vietnam | Handy Type Detector: TY-20Z |
| Sanko Vietnam | Handy Type Detector: TY-30 |
| Schneider Vietnam | SP-59703-G87-8-0 |
| Schneider Vietnam | Remote Mount Keypad VW3G48101 |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SAMAC-F |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SAMAC-Pro |
| Schneider Vietnam | LV432694 |
| Schneider Vietnam | LV432950 |
| Sanko Vietnam | Moisture Meters: MR-200Ⅱ |
| Sanko Vietnam | Probe: KG-PA |
| Schneider Vietnam | 59608.00 |
| Schneider Vietnam | 59712.00 |
| Sanko Vietnam | Probe: TG-PA |
| Sanko Vietnam | Probe: PM-PA |
| Schneider Vietnam | Asynchronous motors ATS48C41Q |
| Schneider Vietnam | contactor coil - LX1FK - 220...230 V AC 40...400 Hz Part no: LX1FK220 |
| Sanko Vietnam | Wood Moisture Meter: AQ-10 |
| Sanko Vietnam | Wood Moisture Meter: AQ-30 |
| HONEYWELL Vietnam | Model: SZL-WLC-CL3 |
| Vaisala Vietnam | HMT 334 H0A101BCAC100B01DFBAA1 Cable length: 2 m cable for 232 mm probe |
| Sanko Vietnam | Moisture Meters: KG101 |
| Sanko Vietnam | Probe: Fe2.5 |
| HONEYWELL Vietnam | Model: SZL-WLC-AL3 |
| Dongan Vietnam | Model: E06-SA6 |
| Sanko Vietnam | Probe: Fe 10 |
| Sanko Vietnam | Probe: NFe-2.0 |
| SICK Vietnam | Art no: 1047782. Code: LMS511-20100 PRO |
| TDK – Lambda Vietnam | Code: RSHN-2003 |
| TDK – Lambda Vietnam | Code: RSHN-2006 |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SWT-7000Ⅲ |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SWT-7200Ⅲ |
| Kyoritsu Vietnam | 2003A → KEW2003A |
| Kyoritsu Vietnam | 6315-00 → KEW6315 |
| Sick Vietnam | Máy quét laser Art no: 1047782. Code: LMS511-20100 PRO |
| M-system Vietnam | Isolator Model: W2YV-AAA-M |
| Kyoritsu Vietnam | 8130 → KEW8130 |
| Kasuga Vietnam | Code: DVSC1000AE21 |
| M-system Vietnam | Isolator Model: W2YV-666-M |
| M-system Vietnam | Current loop supply Model: WDY-6A-H |
| Kasuga Vietnam | Code: DVSC5000AE42 (on stock 6pcs only) |
| Vaisala Vietnam | HMT 334 H0A101BCAC100B01DFBAA1 Cable length: 2 m cable for 232 mm probe |
| M-system Vietnam | DC Alarm Model: M2SED-613-M2/N |
| M-system Vietnam | Lightning Surge Protector Model: MDP-24-1 |
| Micronics Vietnam | PF-330.A portable ultrasonic flowmeter norminal width A: 13...115mm |
| Micronics Vietnam | PF-330.B portable ultrasonic flowmeter norminal width B: 50...200mm |
| Misumi Vietnam | Pulse Isolator WSP-FZ-14CC-AT |
| Vega Vietnam | Vibration Level switch WE63.XXBGDRKMX Length: 300 mm |
VŨ THỊ NGỌC TRANG
Hotline
: 01678
001 207 - 0919 562 039
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
SKP : ngoctrang.199
Cung cấp sản phẩm chính
hãng giá cạnh tranh!
Celduc Vietnam, Electronica Santerno Vietnam, Optibelt Vietnam, Kuebler Vietnam, Global Water Vietnam, Balluff Vietnam, Unipulse Vietnam, Eliwell Vietnam, Turck Vietnam, Yamatake Vietnam, Nissei Vietnam, Honeywell Vietnam, Sunon Vietnam, Conotec Vietnam, Pfannenberg Vietnam, Siemens Vietnam, Ripack Vietnam, Asahi Gauge Vietnam, Gefran Vietnam, Jumo Vietnam, Iwaki Vietnam, Nemicon Vietnam, Baumer Vietnam, IFM Vietnam, Eltra Vietnam, Sick Vietnam, Contrinex Vietnam
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét