CÔNG TY TNHH TM DV SONG THÀNH CÔNG
Số 10, Lô O, KDC Miếu Nổi, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường 3,
Q.Bình Thạnh,
TP. HCM
VŨ THỊ NGỌC TRANG
Hotline
: 01678
001 207 - 0919 562 039
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
SKP : ngoctrang.199
STC
Việt Nam là nhà cung cấp vật tư và thiết bị hàng đầu chuyên dùng cho ngành công
nghiệp trong các dây truyền sản xuất và trong các hệ thống điều khiển toàn bộ
hệ thống hoạt động của nhà máy, xí nghiệp hay các sản phẩm của công nghệ cao và
chất lượng.
Chúng tôi mong muốn được
hợp tác lâu dài với quý khách!
| ABB Vietnam | Product code: 266GST.F.K.P.N.B.1-...L1 (266GST.FKPNB1-L1) |
| RKC Instrument Vietnam | Name:TEMPERATURE CONTROLLER Type:REX-C100FK02-V*AN |
| Sanko Vietnam | Handy Type Detector: TY-20Z |
| Sanko Vietnam | Handy Type Detector: TY-30 |
| Jenco Vietnam | Controller: 6308PT pH (6308PT) |
| Jenco Vietnam | Model IP-600-9TH pH probe with 10m cable (IP-600-9TH) |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SAMAC-F |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SAMAC-Pro |
| Vaisala Vietnam | HUMICAP® Humidity and Temperature Transmitter HMT333 HMT330-3F0A121XCAC110A0AACBAA1 |
| NSK Vietnam | Code: 6312 ZZC3 |
| Sanko Vietnam | Moisture Meters: MR-200Ⅱ |
| Sanko Vietnam | Probe: KG-PA |
| NSK Vietnam | Code: 6312 C3 |
| Vitzro tech Vietnam | Code: VBS403/400AT (VBS403) |
| Sanko Vietnam | Probe: TG-PA |
| Sanko Vietnam | Probe: PM-PA |
| Vitzro tech Vietnam | Code: VBH403/300AT (VBH303) |
| Fatek Vietnam | Fatek PLC FBS-20MNT2-AC (FBs-20MNT) |
| Sanko Vietnam | Wood Moisture Meter: AQ-10 |
| Sanko Vietnam | Wood Moisture Meter: AQ-30 |
| Fatek Vietnam | FBS-40XYT Description: 24 DI/16 DO (NPN), EXPANSION MODULES (FBs-40EAT) |
| Rexroth Vietnam | R983030691 Replaced by: Z2S6-A1-6X/V |
| Sanko Vietnam | Moisture Meters: KG101 |
| Sanko Vietnam | Probe: Fe2.5 |
| Rexroth Vietnam | R901108003 HED8OP-2X/200K14AS (R901108003) |
| Rexroth Vietnam | R983031005 Replaced by: 4WE10J3X/CG24N9K4 |
| Sanko Vietnam | Probe: Fe 10 |
| Sanko Vietnam | Probe: NFe-2.0 |
| Vaisala Vietnam | HUMICAP® Humidity and Temperature Transmitter HMT333 HMT330-3F0A121XCAC110A0AACBAA1 |
| Rexroth Vietnam | R983031002 Replaced by: 4WE10E3X/CG24N9K4 |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SWT-7000Ⅲ |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SWT-7200Ⅲ |
| Yokogawa Vietnam | Code: CA150 |
| Gea Tuchenhagen Vietnam | (Sealing set BFV SS 4"OD/DN 100 EPDM) 224-000704 Sealing set BFV SS 4'OD/DN100 EPDM weight: 0,065 kg/pc |
| Sick Vietnam | Máy quét laser Art no: 1047782. Code: LMS511-20100 PRO |
| M-system Vietnam | Isolator Model: W2YV-AAA-M |
| Gea Tuchenhagen Vietnam | (sealing set BFV SS 3"OD EPDM) 224-001037 sealing set BFV SS 3'OD EPDM weight: 0,049 kg/pc |
| Gea Tuchenhagen Vietnam | (Seal BFV 2,5" OD EPDM) 224-170.44 seal BFV 2,5"OD EJF-80 weight: 0,032 kg/pc |
| M-system Vietnam | Isolator Model: W2YV-666-M |
| M-system Vietnam | Current loop supply Model: WDY-6A-H |
| Gea Tuchenhagen Vietnam | (Sealing set) 221-304.07 Sealing set D 50 EPDM weight: 0,049 kg/pc |
| Gea Tuchenhagen Vietnam | (Sealing set) 221-304.08 Seal Kit D 80 EPDM /Dichtungssatz for nominal size DN80,DN65,OD3',OD2,5',IPS3' weight: 0,064 kg/pc |
| M-system Vietnam | DC Alarm Model: M2SED-613-M2/N |
| M-system Vietnam | Lightning Surge Protector Model: MDP-24-1 |
| Gea Tuchenhagen Vietnam | (Sealing set) 221-304.09 Sealing set D 100 EPDM weight: 0,083 kg/pc |
| Gea Tuchenhagen Vietnam | (Mechanical shaft seal kit) 224-000042 Mechanical seal TPKEWSHJSF 25 for Tuchenhagen®-VARIFLOW rotary pump TP1020/1540/2030/2050/3050/TPS2030/TPS3 050 weight: 0,022 kg/pc |
| Misumi Vietnam | Pulse Isolator WSP-FZ-14CC-AT |
| Vega Vietnam | Vibration Level switch WE63.XXBGDRKMX Length: 300 mm |
VŨ THỊ NGỌC TRANG
Hotline
: 01678
001 207 - 0919 562 039
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
SKP : ngoctrang.199
Cung cấp sản phẩm chính
hãng giá cạnh tranh!
V-flo Vietnam, SPG Vietnam, Leuze Vietnam, Heidenhen encoder Vietnam, Kometer Vietnam, Comer Vietnam, KKK Auter Vietnam, Mitsubishi Vietnam, Fleximark Vietnam, Crouzet-Crydom-Bei Vietnam, STS Vietnam, Brooks Instrument Vietnam, Hehlih Vietnam, Fairchild Vietnam, Braksdale / Fs-Elliott Vietnam, Wise Vietnam, Phillips Vietnam, MPI Vietnam, Celduc Vietnam, Electronica Santerno Vietnam, Optibelt Vietnam, Kuebler Vietnam, Global Water Vietnam, Balluff Vietnam, Unipulse Vietnam, Eliwell Vietnam, Turck Vietnam, Yamatake Vietnam, Nissei Vietnam, Honeywell Vietnam, Sunon Vietnam
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét