CÔNG TY TNHH TM DV SONG THÀNH CÔNG
Số 10, Lô O, KDC Miếu Nổi, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường 3,
Q.Bình Thạnh,
TP. HCM
VŨ THỊ NGỌC TRANG
Hotline
: 01678
001 207 - 0919 562 039
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
SKP : ngoctrang.199
STC
Việt Nam là nhà cung cấp vật tư và thiết bị hàng đầu chuyên dùng cho ngành công
nghiệp trong các dây truyền sản xuất và trong các hệ thống điều khiển toàn bộ
hệ thống hoạt động của nhà máy, xí nghiệp hay các sản phẩm của công nghệ cao và
chất lượng.
Chúng tôi mong muốn được
hợp tác lâu dài với quý khách!
| Honeywell Vietnam | Code: C7012E1120 (C7012E112) |
| Danfoss Vietnam | 131B0936 FC-301P1K1T4E20H2BGXXXXSXXXXAXBXCXXXXDX (FC-301P1K1T4E20H2BGX ) |
| Sanko Vietnam | Handy Type Detector: TY-20Z |
| Sanko Vietnam | Handy Type Detector: TY-30 |
| Easun Vietnam | Model: ESDA100X30 |
| SPG Vietnam | Code: S9R90GXH-ES12CE 9kg/pc (S9R90GXH-ES12) |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SAMAC-F |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SAMAC-Pro |
| Vaisala Vietnam | HUMICAP® Humidity and Temperature Transmitter HMT333 HMT330-3F0A121XCAC110A0AACBAA1 |
| SPG Vietnam | Code: S9I180GX-V12CE 6-7kg/pc (S9I180GX-V12) |
| Sanko Vietnam | Moisture Meters: MR-200Ⅱ |
| Sanko Vietnam | Probe: KG-PA |
| SPG Vietnam | Code: SUA180IX-V12 2.1kg/pc (SUA180IX) |
| SPG Vietnam | Code: S9KH30BH 3-4kg/pc |
| Sanko Vietnam | Probe: TG-PA |
| Sanko Vietnam | Probe: PM-PA |
| Parker Vietnam | Code: HNVS8FF |
| TDK-Lambda Vietnam | Code: PF500A-360 |
| Sanko Vietnam | Wood Moisture Meter: AQ-10 |
| Sanko Vietnam | Wood Moisture Meter: AQ-30 |
| Parker Vietnam | Code: PV140R1K1T1NMM1 |
| Parker Vietnam | Code: CDA32*15-R |
| Sanko Vietnam | Moisture Meters: KG101 |
| Sanko Vietnam | Probe: Fe2.5 |
| Pepperl+Fuchs Vietnam | Code: KCD2-SR-1.LB |
| Carel Vietnam | NTC015WH01 SENSOR NTC WH IP68 -50T105 CABLE 1,5M PCK 10 PCS |
| Sanko Vietnam | Probe: Fe 10 |
| Sanko Vietnam | Probe: NFe-2.0 |
| Vaisala Vietnam | HUMICAP® Humidity and Temperature Transmitter HMT333 HMT330-3F0A121XCAC110A0AACBAA1 |
| Carel Vietnam | NTC015WH01 SENSOR NTC WH IP68 -50T105 CABLE 1,5M PCK 10 PCS |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SWT-7000Ⅲ |
| Sanko Vietnam | Coating Thickness Meter: SWT-7200Ⅲ |
| Balluff Vietnam | Ordering code: BES02H7 Description: BES 516-114-SA1-05 |
| Gross Automation Vietnam | P/N: 1SVR730884R4300 CARLON - CM-MPS.43S Three-Ph monitor Relay (Replaces for obsolete Relay P/N 245030215) |
| Sick Vietnam | Máy quét laser Art no: 1047782. Code: LMS511-20100 PRO |
| M-system Vietnam | Isolator Model: W2YV-AAA-M |
| ESA Vietnam | The VT190WA0000 |
| ESA Vietnam | Code: VT330WAPT00 (ESA VT330WAPT00 S/N:05-417-01246; Rev:6) |
| M-system Vietnam | Isolator Model: W2YV-666-M |
| M-system Vietnam | Current loop supply Model: WDY-6A-H |
| ESA Vietnam | POLYMATHHMI software |
| Togami Vietnam | PAK-26J, coil 380-400V |
| M-system Vietnam | DC Alarm Model: M2SED-613-M2/N |
| M-system Vietnam | Lightning Surge Protector Model: MDP-24-1 |
| Togami Vietnam | PAK-21J, coil 380-400V |
| SPG Vietnam | SUD90IX-V12 0.7kg/pc |
| Misumi Vietnam | Pulse Isolator WSP-FZ-14CC-AT |
| Vega Vietnam | Vibration Level switch WE63.XXBGDRKMX Length: 300 mm |
VŨ THỊ NGỌC TRANG
Hotline
: 01678
001 207 - 0919 562 039
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
Email : trang@songthanhcong.com
YM : ngoctrang.199
SKP : ngoctrang.199
Cung cấp sản phẩm chính
hãng giá cạnh tranh!
Pepperl+Fuchs Vietnam, Datalogic Vietnam, Festo Vietnam, Pilz Vietnam, Koyo Vietnam, Fanox Vietnam, Top Air Vietnam, Mahle Vietnam, Kenco Vietnam, M&C Vietnam, Semikron Vietnam, Vickers Vietnam, Dynapar – Northstar Vietnam, Legrand Vietnam, Servomex Vietnam, Rotronic Vietnam, Grainger – Rietschle Thomas Vietnam, Vacon Vietnam, SunX Vietnam, Anson Vietnam, Mindman Vietnam, Efen Vietnam, Tyco Fire Vietnam, Ege-elektronik Vietnam, Bernstein Vietnam, ABB Vietnam, Norgen-Herion Vietnam, Celduc Relais Vietnam, Skoflo Vietnam
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét